• Mon - Sun 8.00 - 18.00
  • 327 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Tp. HCM
  • 0918 677 145

STAREX 2018

STAREX 2018

STAREX (H1                                                                                                             Mẫu xe
2.4 M/T 9 chỗ 2.4 M/T 6 Chỗ 2.5 M/T 9 chỗ
Thông số chung Kích thước tổng thể (DxRxC) – (mm) 5.125×1.920×1.925
Chiều dài cơ sở (mm) 3.200
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm) 1.685/1.660 (Trước/Sau)
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) 6200
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Dung tích bình nhiên liệu (l) 75
Động cơ hộp số Động cơ xăng 2.4 DOHC 5 số sàn
Động cơ Diesel 2.5 TCI 5 số sàn (9 chỗ)
Thiết bị an toàn Phanh đĩa trước
Phanh sau dạng tang trống
Lốp La-zăng Lốp la-zăng đúc 6.5J*16
Cỡ lốp 215/70 R16
Hệ thống lái Vô lăng gật gù điều chỉnh cơ
Trợ lực lái cơ (thủy lực)
Ngoại thất Lưới tản nhiệt mạ crôm
Cửa hậu mở lên đèn
Kính lưng có sấy điện
Thân gương màu xe
Đèn sương mù trước
Chắn bùn (trước + sau)
Kính điện
Cửa hông kiểu trượt (2 cửa)
Cửa sổ điện (trước+sau)
Nội thất Táp lô vân kim loại
Ghế bọc nỉ
Vách ngăn hai khoang
Đèn trân khoang sau LED
Hộp để kính
Khay để cốc
Đèn trong xe
Tiện nghi Khóa điều khiển và cảnh báo trộm
Hệ thống khóa cửa trung tâm
AM/FM + Casetle + Loa sau
AM/FM + Casetle + CD + MP3 + EQ
Điều hòa điểu khiển cơ

EXTRA FEATURES

  • Điều hòa tự động
  • Bluetooth
  • Máy nghe nhạc CD
  • Hệ thống khóa cửa trung tâm
  • Chống trộm điện tử
  • AM/FM + CD + MP3
  • Hệ thống định vị
  • Cửa sổ trời panorama
  • Mâm xe hợp kim
  • Túi khí phía trước
  • Túi khí rèm
  • Túi khí bên
  • Hộp số tự động 6 cấp
  • Camera lùi
  • Cảm biến trước sau
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Thông số chung
Kích thước tổng thể (DxRxC) – (mm) 5,125 x 1,920 x 1,925
Chiều dài cơ sở (mm) 3200
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Dung tích bình nhiên liệu (l) 75
Động cơ hộp số
Động cơ hộp số 5MT
Hệ thống an toàn Chủ động
Hệ thống an toàn Thụ động
Lốp La-zăng
Hệ thống lái
Ghế
Âm Thanh
Âm thanh Radio, CD, MP3
Tiện Nghi
Tiện ích Vô lăng gật gù, Khóa cửa trung tâm, Cửa sổ ghế trước chỉnh điện, Điều hòa, Đèn pha Halogen

Kích thước
D x R x C (mm) 5,125 x 1,920 x 1,925
Chiều dài cơ sở (mm) 3200
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 6,2
Trọng lượng không tải (kg) 1938
Trọng lượng toàn tải (kg) 3110
Động cơ
Động cơ Theta 2.4
Loại động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Nhiên liệu Xăng
Dung tích công tác (cc) 2359
Công suất cực đại (Ps) 169/6,000
Momen xoắn cực đại (Kgm) 23/4,200
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động 2WD
Hộp số
Hộp số 5 MT
Hệ thống treo
Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm
Vành & Lốp xe
Loại vành Vành đúc
Kích thước lốp 215/70 R16215/70 R16
Phanh
Trước Đĩa
Sau Tang trống
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)

Trả lời

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Chiếc xe này đã được kiểm tra bởi dịch vụ đối tác ủy quyền của Hyundai và đại lý của chúng tôi và bao gồm các dịch vụ bổ sung.

66 Phổ quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp.hcm

PHONE:

0909 571 057 – 0918 677 145

GỬI YÊU CẦU

TIÊU ĐỀ XE:

Your Name:

Your telephone number:

Email:

Your Message

Empty tab. Edit page to add content here.
Loại xe Xe Chuyên dụng, Xe Thương mại
Nhiên liệu Diesel, Gasoline
Năm 2016
Chuyển số Manual
Màu ngoại thất Màu Bạc, Màu Nâu, Màu Trắng
Dự toán chi phí
Giá xe (đ)
Lãi suất (%)
Thời hạn (Tháng)
Tiền đặt cọc (đ)
Dự Toán
Thanh toán hàng tháng
Tổng số thanh toán lãi vay
Tổng số tiền để trả